Bảng giá cáp điều khiển tín hiệu Sangjin 2016

Cáp điều khiển Sangjin
Cáp điều khiển Sangjin
Cáp điều khiển Sangjin

Cáp điều khiển tín hiệu có bảng giá mới áp dụng cho năm 2016 từ tháng 01/04/2016, giá cáp tín hiệu có lưới, cáp chống nhiễu và không lưới đã được ưu đãi hơn so với trước đây, mức chiết khấu cho cáp điều khiển tín hiệu Sangjin phụ thuộc vào từng đơn hàng cụ thể, giao hàng miễn phí trong nội thành Tp. HCM.

Thông tin liên hệ nhà cung cấp cáp điều khiển tín hiệu chống nhiễu

Ngoc Nguyen An LLC
40 – 42 Nguyễn Ảnh Thủ, P. TCH, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh

Cáp điều khiển loại không lưới hiệu Sangjin Korea
Cáp điều khiển

Hotline: 093 824 8589 | Điện thoại: (08) 3 718 5606 | Fax: (08) 6 250 0125
Email: info@vnaco.com | Website: www.ngocnguyenan.com

Cáp điều khiển tín hiệu Sangjin gồm có loại có lưới và không lưới, chất lượng cáp chống nhiễu loại 1 (50% Đồng 50% nhôm) và loại 2 (100% đồng). Cáp điều khiển Sangjin nhập khẩu từ Korea với quy cách từ 0.5 SQmm, từ 2C đến 30C. Cáp Sangjin với loại đặt chủng phù hợp yêu cầu kỹ thuật cao như chống nhiễu, 2 lớp lưới, sợi xoắn đôi hoặc sợi cáp xoắn 3.

Bảng giá cáp điều khiển tín hiệu Sangjin áp dụng 2016

Cáp điểu khiển tín hiệu không lưới Cáp điều khiển tín hiệu chống nhiễu có lưới
Quy cách Loại 1 Loại 2 Quy cách Loại 1 Loại 2
2C x 0.5 SQmm 4,800 4,100 2C x 0.5 SQmm 7,600 6,100
3C x 0.5 SQmm 6,600 5,200 3C x 0.5 SQmm 9,300 7,300
4C x 0.5 SQmm 8,400 7,000 4C x 0.5 SQmm 11,800 8,900
6C x 0.5 SQmm 12,100 9,300 6C x 0.5 SQmm 15,300 11,400
8C x 0.5 SQmm 15,300 11,900 8C x 0.5 SQmm 19,200 14,400
10C x 0.5 SQmm 19,200 13,900 10C x 0.5 SQmm 23,500 16,800
12C x 0.5 SQmm 23,000 16,700 12C x 0.5 SQmm 27,700 19,300
16C x 0.5 SQmm 32,100 22,400 16C x 0.5 SQmm 41,500 26,300
20C x 0.5 SQmm 37,100 26,900 20C x 0.5 SQmm 54,400 33,800
30C x 0.5 SQmm 63,300 44,800 30C x 0.5 SQmm 68,000 43,000
2C x 0.75 SQmm 6,900 5,900 2C x 0.75 SQmm 9,400 8,000
3C x 0.75 SQmm 9,300 7,800 3C x 0.75 SQmm 11,800 9,900
4C x 0.75 SQmm 12,300 9,400 4C x 0.75 SQmm 15,000 11,500
6C x 0.75 SQmm 17,700 13,300 6C x 0.75 SQmm 20,900 15,400
8C x 0.75 SQmm 22,200 16,600 8C x 0.75 SQmm 26,700 18,900
10C x 0.75 SQmm 27,900 20,600 10C x 0.75 SQmm 33,600 24,300
12C x 0.75 SQmm 33,400 23,800 12C x 0.75 SQmm 37,500 27,300
16C x 0.75 SQmm 46,000 31,800 16C x 0.75 SQmm 49,400 41,800
20C x 0.75 SQmm 54,200 37,800 20C x 0.75 SQmm 59,300 48,800
24C x 0.75 SQmm 71,200 44,800 30C x 0.75 SQmm 94,900 65,800
30C x 0.75 SQmm 89,000 53,800 2C x 1.25 SQmm 13,500 9,700
2C x 1.25 SQmm 10,500 7,900 3C x 1.25 SQmm 17,700 13,100
3C x 1.25 SQmm 14,300 11,100 4C x 1.25 SQmm 22,500 16,400
4C x 1.25 SQmm 18,500 13,900 6C x 1.25 SQmm 31,600 22,400
6C x 1.25 SQmm 27,000 18,900 8C x 1.25 SQmm 40,500 27,400
7C x 1.25 SQmm 31,100 21,400 10C x 1.25 SQmm 51,400 34,300
8C x 1.25 SQmm 35,600 23,800 12C x 1.25 SQmm 59,300 39,800
10C x 1.25 SQmm 44,500 31,600 16C x 1.25 SQmm 84,100 51,800
12C x 1.25 SQmm 52,900 36,800 20C x 1.25 SQmm 106,800 64,800
16C x 1.25 SQmm 70,200 44,800 24C x 1.25 SQmm 138,500 81,800
20C x 1.25 SQmm 87,000 56,800 30C x 1.25 SQmm 160,000 95,000
24C x 1.25 SQmm 104,800 69,800 2C x 1.5 SQmm 18,000 11,700
30C x 1.25 SQmm 130,600 85,800 3C x 1.5 SQmm 23,900 14,400
2C x 1.5 SQmm 12,300 8,700 4C x 1.5 SQmm 30,400 17,500
3C x 1.5 SQmm 18,700 12,900 10C x 1.5 SQmm 80,100 43,800
4C x 1.5 SQmm 24,700 16,900 2C x 2.5 SQmm 24,900 15,900
10C x 1.5 SQmm 59,300 39,800 3C x 2.5 SQmm 34,100 22,400
2C x 2.5 SQmm 22,200 12,400 4C x 2.5 SQmm 54,400 27,900
3C x 2.5 SQmm 30,100 19,400 Ghi chú:
– Bảng giá cáp điều khiển trên chưa bao gồm thuế 10% VAT
– % chiết khấu tùy vào số lượng cụ thể
4C x 2.5 SQmm 38,500 25,400
5C x 2.5 SQmm 48,400 30,300
7C x 2.5 SQmm 65,700 39,800
12C x 2.5 SQmm 112,700 71,800

Bài viết liên quan

Trả lời